拼
香港大学
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
xiānggǎngdàxué
Đại học Hồng Kông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香港的一所大学
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Đại học Hồng Kông
香港的一所大学
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại học Hồng Kông
Đại học Hồng Kông
香港的一所大学