拼
香瓜甜瓜
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngguātiánguā
dưa lê (Hoa quả)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dưa lê (Hoa quả)
等级
义项 ①n≈HSK3
dưa lê (Hoa quả)
dưa lê (Hoa quả)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dưa lê (Hoa quả)
dưa lê (Hoa quả)
dưa lê (Hoa quả)