WinHSK

香车宝马

HSK5idioms
0 · Lv.1
xiāngchēbǎo

cỗ xe tráng lệ và những con ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa

fragrant carriage and treasured horse―expensive, luxurious carriage and horse

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan