拼
马上比武
HSK5v 0 · Lv.1
mǎshàngbǐwǔ
chạy nhảy
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so武wǔHSK5võ; võ thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分