拼
马丘比丘
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǎqiūbǐqiū
Machu Picchu
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa丘qiūHSK7-9gò đất; gò比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so丘qiūHSK7-9gò đất; gò
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分