拼
马到成功
HSK4idioms 0 · Lv.1
mǎdàochénggōng
thuận lợi; thành công; mã đáo thành công
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa到dàoHSK1đến, tới成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công功gōngHSK4công; công lao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分