WinHSK

马到成功

HSK4idioms
0 · Lv.1
dàochénggōng

thuận lợi; thành công; mã đáo thành công

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的新书马到成功。

Tā de xīn shū mǎdào-chénggōng.

HSK6

Sách mới của anh ấy thành công nhanh chóng.

His new book achieved instant success.

祝你考试马到成功!

Zhù nǐ kǎoshì mǎdào-chénggōng!

HSK6

Chúc bạn thi cử thuận lợi!

Wish you success in your exam!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan