拼
驰名中外
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
chímíngzhōngwài
nổi tiếng khắp trong và ngoài nước; danh tiếng vang xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nổi tiếng khắp trong và ngoài nước; danh tiếng vang xa
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
nổi tiếng khắp trong và ngoài nước; danh tiếng vang xa
nổi tiếng khắp trong và ngoài nước; danh tiếng vang xa
免费例句
哈尔滨冰灯驰名中外。
≈HSK5
中国的茅台酒驰名中外。
Zhōngguó de Máotái jiǔ chímíng-zhōngwài.
≈HSK6
Rượu Mao Đài nổi tiếng khắp trong và ngoài nước.
China's Maotai liquor is renowned both at home and abroad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分