拼
驱动程序
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūdòngchéngxù
Trình điều khiển (driver)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于控制和操作计算机硬件的程序。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trình điều khiển (driver)
用于控制和操作计算机硬件的程序。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trình điều khiển (driver)
Trình điều khiển (driver)
用于控制和操作计算机硬件的程序。