拼
驱逐出境
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūzhúchūjìng
trục xuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to deport
- to expel
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trục xuất
to deport
免费例句
大使馆的两名随员已被驱逐出境。
Dàshǐguǎn de liǎng míng suíyuán yǐ bèi qūzhú chūjìng.
≈HSK6
Hai thành viên tùy tùng của đại sứ quán đã bị trục xuất khỏi nước này.
Two attachés from the embassy have been deported.
义项 ②v≈HSK7-9
đuổi học
to expel
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分