拼
驱逐出境
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūzhúchūjìng
trục xuất
漢越
字解构
Phân tích chữ驱qūHSK7-9đuổi; ruổi (súc vật)逐zhúHSK5đuổi; rượt; đuổi theo出chūHSK1ra, xuất境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分