拼
驾驶执照
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàshǐzhízhào
bằng lái xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驾驶证
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bằng lái xe
驾驶证
免费例句
他考了三次驾驶执照都没通过。
Tā kǎo le sān cì jiàshǐ zhízhào dōu méi tōngguò.
≈HSK4
Anh ấy thi ba lần bằng lái xe nhưng đều trượt.
He took the driving license test three times and failed all of them.
她考驾驶执照前十分紧张不安。
Tā kǎo jiàshǐ zhízhào qián shífēn jǐnzhāng bù'ān.
≈HSK4
Cô ấy rất lo lắng trước khi thi lấy bằng lái xe.
She was very nervous before taking the driver's license test.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分