拼
骑士气概
HSK3n 0 · Lv.1
qíshìqìgài
tinh thần hiệp sĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指骑士所具备的风范和精神,通常指勇敢和荣誉感。
等级
义项 ①n≈HSK3
tinh thần hiệp sĩ
指骑士所具备的风范和精神,通常指勇敢和荣誉感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tinh thần hiệp sĩ
tinh thần hiệp sĩ
指骑士所具备的风范和精神,通常指勇敢和荣誉感。