拼
骑自行车
HSK3phrase 0 · Lv.1
qízìxíngchē
đạp xe; đi xe đạp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人坐在自行车上,用双脚踩动踏板,使自行车前进的一种动作或行为
等级
义项 ①phrase≈HSK3
đạp xe; đi xe đạp
指人坐在自行车上,用双脚踩动踏板,使自行车前进的一种动作或行为
免费例句
孩子们在公园骑自行车。
Háizi men zài gōngyuán qí zìxíngchē.
≈HSK3
Bọn trẻ đang đạp xe trong công viên.
The children are riding bikes in the park.
我每天骑自行车上班。
Wǒ měitiān qí zìxíngchē shàngbān.
≈HSK3
Tôi đi xe đạp đi làm mỗi ngày.
I ride a bike to work every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分