WinHSK

骑驴觅驴

HSK1idioms
0 · Lv.1

Cưỡi lừa tìm lừa (làm việc không hiệu quả, tìm kiếm cái mình đã có)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寻找自己已拥有的东西。
义项 idiomsHSK1

Cưỡi lừa tìm lừa (làm việc không hiệu quả, tìm kiếm cái mình đã có)

寻找自己已拥有的东西。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan