WinHSK

骨头架子

HSK7-9n
0 · Lv.1
toujiàzi

bộ xương; xương cốt (của người và động vật cấp cao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或高等动物的骨骼
  2. 形容极瘦的人
义项 nHSK7-9

bộ xương; xương cốt (của người và động vật cấp cao)

人或高等动物的骨骼

义项 nHSK7-9

người gầy; người ốm

形容极瘦的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan