WinHSK

骨质疏松

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìshūsōng

loãng xương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骨密度下降,骨骼变得脆弱。
义项 nHSK7-9

loãng xương

骨密度下降,骨骼变得脆弱。

免费例句

她患有骨质疏松症。

Tā huànyǒu gǔzhì shūsōng zhèng.

HSK6

Cô ấy mắc bệnh loãng xương.

She suffers from osteoporosis.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan