拼
高尚娴雅
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gāoshàngxiányǎ
uyển chuyển thanh nhã; uyển chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文雅、优美的动作与才艺
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
uyển chuyển thanh nhã; uyển chuyển
文雅、优美的动作与才艺
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uyển chuyển thanh nhã; uyển chuyển
uyển chuyển thanh nhã; uyển chuyển
文雅、优美的动作与才艺