WinHSK

高层建筑

HSK6n
0 · Lv.1
gāocéngjiànzhù

nhà cao tầng; nhà chọc trời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高层办公大楼或高层公寓大楼;摩天楼
义项 nHSK6

nhà cao tầng; nhà chọc trời

高层办公大楼或高层公寓大楼;摩天楼

免费例句

正在建设中的“中国尊”是位于北京市中央商务区的一幢超高层建筑,因其形似中国古代酒器“樽”而得名。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan