WinHSK

高山流水

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gāoshānliúshuǐ

núi cao nước chảy (ví với tình bạn tri kỷ hoặc âm nhạc tuyệt diệu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻知己或知音,也比喻乐曲高妙。
义项 idiomsHSK7-9

núi cao nước chảy (ví với tình bạn tri kỷ hoặc âm nhạc tuyệt diệu)

比喻知己或知音,也比喻乐曲高妙。

免费例句

于是他架起琴,把满腔激情倾注到琴弦上,谱成了一曲《高山流水》。

HSK5

你刚吹的是什么曲子?真好听!高山流水,是中国的一首传统乐曲。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan