拼
高峰会议
HSK6n 0 · Lv.1
gāofēnghuìyì
hội nghị đỉnh cao
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay峰fēngHSK6đỉnh; ngọn; chóp (núi)会huìHSK1hội, họp, hợp lại议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分