拼
高峰时间
HSK6n 0 · Lv.1
gāofēngshíjiān
giờ cao điểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
上下班高峰时间路上拥挤。
Shàngxiàbān gāofēng shíjiān lùshang yōngjǐ.
≈HSK4
Đường phố kẹt xe vào những giờ cao điểm.
The roads are congested during rush hour.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分