拼
高楼大厦
HSK5n 0 · Lv.1
gāolóudàshà
cao ốc; nhà cao tầng; nhà chọc trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又高又宽大的楼房屋宇;泛指高层建筑
等级
义项 ①n≈HSK5
cao ốc; nhà cao tầng; nhà chọc trời
又高又宽大的楼房屋宇;泛指高层建筑
免费例句
城市里到处都是高楼大厦。
Chéngshì lǐ dàochù dōu shì gāolóu dàshà.
≈HSK4
Trong thành phố, khắp nơi đều là nhà cao tầng.
The city is full of high-rise buildings.
然而,随着平房逐渐减少、高楼大厦日益增多,现代建筑的封闭式格局正使燕子逐渐陷入无处筑巢安家的艰难境地。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分