WinHSK

高深莫测

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gāoshēn

bí hiểm; khó hiểu; khó dò; không hiểu được; sâu hiểm khó dò

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人很不容易猜透
义项 idiomsHSK7-9

bí hiểm; khó hiểu; khó dò; không hiểu được; sâu hiểm khó dò

使人很不容易猜透

免费例句

说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan