WinHSK

高等学校

HSK6n
0 · Lv.1
gāoděngxuéxiào

trường cao đẳng; trường đại học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大学、专门学院和高等专科学校的统称简称高校
义项 nHSK6

trường cao đẳng; trường đại học

大学、专门学院和高等专科学校的统称简称高校

免费例句

他在高等学校学习。

Tā zài gāoděng xuéxiào xuéxí.

HSK4

Anh ấy học tại trường cao đẳng.

He studies at a higher education institution.

我在高等学校学习。

Wǒ zài gāoděng xuéxiào xuéxí.

HSK4

Tôi học tại trường cao đẳng.

I study at a higher education institution.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan