WinHSK

高等数学

HSK6
0 · Lv.1
gāoděngshùxué

toán cao cấp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他学习高等数学。

Tā xuéxí gāoděng shùxué.

HSK5

Anh ấy học toán cao cấp.

He studies advanced mathematics.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan