WinHSK

高级专员

HSK5n
0 · Lv.1
gāozhuānyuán

cao ủy viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高级职务的专员
  2. cao uỷ
  3. 法国侵占时期在北越、中越、柬埔寨和老挝等地设立的监督内外的最高法籍官员
义项 nHSK5

cao ủy viên

高级职务的专员

义项 nHSK5

cao uỷ

cao uỷ

义项 nHSK5

thống sứ

法国侵占时期在北越、中越、柬埔寨和老挝等地设立的监督内外的最高法籍官员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan