WinHSK

高级中学

HSK5n
0 · Lv.1
gāozhōngxué

trường cao đẳng trung học

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在高级中学上学。

Tā zài gāojí zhōngxué shàngxué.

HSK4

Cậu ấy học ở trường trung học phổ thông.

He is studying at a senior high school.

她毕业于高级中学。

Tā bìyè yú gāojí zhōngxué.

HSK4

Cô ấy tốt nghiệp trường trung học phổ thông.

She graduated from senior high school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan