WinHSK

高级经理

HSK5n
0 · Lv.1
gāojīng

quản lý cấp cao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是高级经理。

Tā shì gāojí jīnglǐ.

HSK4

Anh ấy là quản lý cấp cao.

He is a senior manager.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan