拼
高耸入云
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gāosǒngrùyún
ngất trời; cao chọc trời; cao vút tầng mây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高高地直立,直入云端;形容建筑物、山峰等高峻挺拔。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ngất trời; cao chọc trời; cao vút tầng mây
高高地直立,直入云端;形容建筑物、山峰等高峻挺拔。
免费例句
群山高耸入云,景色壮观无比。
qún shān gāo sǒng rù yún, jǐng sè zhuàng guān wú bǐ.
≈HSK6
Những dãy núi cao ngất trời, cảnh sắc vô cùng hùng vĩ.
The mountains tower into the clouds, offering an incomparably magnificent view.
那是一座高耸入云的古塔。
Nà shì yī zuò gāosǒng rù yún de gǔ tǎ.
≈HSK6
Đó là một ngọn tháp cổ cao chọc trời.
That is an ancient tower that towers into the clouds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分