拼
高速公路
HSK3n 0 · Lv.1
ɡāosùɡōnɡlù
đường cao tốc
漢越 cao tốc công lộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专供汽车高速行驶的公路道路平直,在和其他道路相交时采用立体交叉
等级
义项 ①n≈HSK3
đường cao tốc
专供汽车高速行驶的公路道路平直,在和其他道路相交时采用立体交叉
免费例句
高速公路促进了经济发展。
gāo sù gōng lù cù jìn le jīng jì fā zhǎn.
≈HSK4
Đường cao tốc thúc đẩy phát triển kinh tế.
Highways have promoted economic development.
高速公路方便了人们出行。
gāosù gōnglù fāngbiàn le rénmen chūxíng.
≈HSK4
Cao tốc giúp mọi người đi lại dễ dàng.
Highways make travel convenient for people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分