WinHSK

高高低低

HSK4adj
0 · Lv.1
gāogāo

cao và thấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. high and low
  2. uneven (in height)
  3. uneven (of ground)
义项 adjHSK4

cao và thấp

high and low

免费例句

山路高高低低,很不好走,我们花了4个多小时才到那儿。

HSK3

义项 adjHSK4

không đồng đều (theo chiều cao)

uneven (in height)

义项 adjHSK4

không đồng đều (của mặt đất)

uneven (of ground)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan