WinHSK

高高兴兴

HSK1adj
0 · Lv.1
gāogāoxìngxìng

vui vẻ; phấn khởi; hớn ha hớn hở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们都高高兴兴地回家了。

HSK1

大家高高兴兴地庆祝生日。

dà jiā gāo gāo xìng xìng de qìng zhù shēng rì.

HSK3

Mọi người vui vẻ chúc mừng sinh nhật.

Everyone happily celebrated the birthday.

她高高兴兴地准备去上学。

Tā gāogāoxìngxìng de zhǔnbèi qù shàngxué.

HSK3

Cô ấy vui vẻ chuẩn bị đi học.

She is happily preparing to go to school.

我们高高兴兴地去旅游了。

Wǒmen gāogāoxìngxìng de qù lǚyóu le.

HSK3

Chúng tôi vui vẻ đi du lịch.

We went on a trip happily.

两人一见如故,谈得十分投机,于是结拜成兄弟,高高兴兴地一同上路了。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan