拼
高龄产妇
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāolíngchǎnfù
sản phụ cao tuổi; Cụ bà mang thai; bà mẹ cao tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高龄产妇是指年龄较大的孕妇,通常是指35岁及以上的女性怀孕。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sản phụ cao tuổi; Cụ bà mang thai; bà mẹ cao tuổi
高龄产妇是指年龄较大的孕妇,通常是指35岁及以上的女性怀孕。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分