拼
高龄产妇
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāolíngchǎnfù
sản phụ cao tuổi; Cụ bà mang thai; bà mẹ cao tuổi
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay龄língHSK4tuổi; tuổi tác产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ妇fùHSK5phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分