WinHSK

鬼哭狼嚎

HSK1idioms
0 · Lv.1
guǐlángháo

gào khóc thảm thiết; quỷ khóc sói gào; khóc la inh ỏi; kêu khóc om sòm; kêu khóc hãi hùng

wail like ghosts and howl like wolves—set up wild shrieks and howls

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan