拼
鬼迷心窍
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
guǐmíxīnqiào
ma xui quỷ khiến
be possessed/obsessed 你怎么能这样 鬼迷心窍 ? What possessed you?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我真是鬼迷心窍,把坏人当好人。
Wǒ zhēn shì guǐmíxīnqiào, bǎ huàirén dāng hǎorén.
≈HSK6
Tôi đúng là bị ma xui quỷ khiến, nhìn người xấu ra người tốt.
I was really bewitched, mistaking a bad person for a good one.
我看你是鬼迷心窍,不可挽救。
Wǒ kàn nǐ shì guǐ mí xīnqiào, bùkě wǎnjiù.
≈HSK6
Tôi thấy đầu óc bạn bị mê muội rồi, không thể cứu vãn.
I think you are obsessed and beyond help.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分