WinHSK

鲁鱼亥豕

HSK1idioms
0 · Lv.1
hàishǐ

chữ tác đánh chữ tộ; chữ 'lỗ' viết thành chữ 'ngư', chữ 'hợi' viết thành chữ 'thỉ' (ý nói đánh sai chữ, tính hồ đồ, làm việc bừa bãi)

mistake鲁for鱼and亥for豕―clerical or typographical errors made through confusing similar characters

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把'鲁'字写成'鱼'字, 把'亥'字写成'豕'字指文字传写刊刻错误
义项 idiomsHSK1

chữ tác đánh chữ tộ; chữ 'lỗ' viết thành chữ 'ngư', chữ 'hợi' viết thành chữ 'thỉ' (ý nói đánh sai chữ, tính hồ đồ, làm việc bừa bãi)

把'鲁'字写成'鱼'字, 把'亥'字写成'豕'字指文字传写刊刻错误

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan