拼
鲶鱼效应
HSK6n 0 · Lv.1
niányúxiàoyìng
hiệu ứng cá da trơn; hiệu ứng cá mòi
漢越
字解构
Phân tích chữ鲶HSK6鱼yúHSK2cá; con cá效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分