拼
鸡毛掸子
HSK3n 0 · Lv.1
jīmáodǎnzǐ
chổi lông gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掸灰尘的用具,把鸡毛扎在藤子或竹竿的一端制成有的地区叫鸡毛帚
等级
义项 ①n≈HSK3
chổi lông gà
掸灰尘的用具,把鸡毛扎在藤子或竹竿的一端制成有的地区叫鸡毛帚
免费例句
妈妈拿着鸡毛掸子走了过来。
Māma ná zhe jīmáo dǎnzi zǒu le guòlái.
≈HSK6
Mẹ cầm cây chổi lông gà đi tới.
Mom came over holding a feather duster.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分