WinHSK

鸡皮疙瘩

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
da

nổi da gà; sởn gai ốc (vì lạnh hoặc quá sợ sệt, trên lớp da nổi lên những nốt lấm tấm nhỏ nhìn giống như da gà)

gooseflesh; goose pimples/bumps

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

天太冷了,我起鸡皮疙瘩了。

Tiān tài lěng le, wǒ qǐ jīpí gēda le.

HSK6

Trời lạnh quá, tôi nổi da gà rồi.

It's too cold; I got goosebumps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan