WinHSK

鸳鸯戏水

HSK1n
0 · Lv.1
yuānyāngshuǐ

(nghĩa bóng) để làm cho tình yêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to make love
  2. lit. mandarin ducks playing in the water
义项 nHSK1

(nghĩa bóng) để làm cho tình yêu

fig. to make love

义项 nHSK1

(văn học) vịt quan chơi dưới nước

lit. mandarin ducks playing in the water

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan