拼
鸿运当头
HSK3Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
hóngyùndāngtóu
vận may đến đầu; gặp vận may
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vận may đến đầu; gặp vận may
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK3
vận may đến đầu; gặp vận may
vận may đến đầu; gặp vận may
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分