拼
鹅毛大雪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
émáodàxuě
tuyết rơi dày đặc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- big heavy snow fall
- goose feather snow (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tuyết rơi dày đặc
big heavy snow fall
义项 ②idioms≈HSK7-9
tuyết lông ngỗng (thành ngữ)
goose feather snow (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分