WinHSK

鹦鹉学舌

HSK1idioms
0 · Lv.1
yīngxuéshé

nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鹦鹉学人说话比喻别人怎么样说,也跟着怎样说 (含贬义)
义项 idiomsHSK1

nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại

鹦鹉学人说话比喻别人怎么样说,也跟着怎样说 (含贬义)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan