拼
鹰架栈台
HSK1n 0 · Lv.1
yīngjiàzhàntái
giàn giáo của công trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建筑工地上的临时搭建结构
等级
义项 ①n≈HSK1
giàn giáo của công trình
建筑工地上的临时搭建结构
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giàn giáo của công trình
giàn giáo của công trình
建筑工地上的临时搭建结构