WinHSK

麻醉药品

HSK5n
0 · Lv.1
zuìyàopǐn

thuốc gây mê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 麻醉药品是用于麻醉的药物,通常用于手术或疼痛管理。
义项 nHSK5

thuốc gây mê

麻醉药品是用于麻醉的药物,通常用于手术或疼痛管理。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan