拼
黄帝内经
HSK6n 0 · Lv.1
huángdìnèijīng
hoàng đế nội kinh (sách thuốc, gọi tắt là "nội kinh")
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng帝dìHSK6đế; trời内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分