WinHSK

黄花闺女

HSK7-9n
0 · Lv.1
huánghuāguī

thời con gái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. maiden
  2. virgin
  3. cô con gái
义项 nHSK7-9

thời con gái

maiden

义项 nHSK7-9

trinh nữ

virgin

义项 nHSK7-9

cô con gái

cô con gái

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan