拼
黄金地段
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huángjīndìduàn
Vùng đất hoàng kim (vàng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指交通便利、热繁华、地价高并容易取得较高经济效益的地 段。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Vùng đất hoàng kim (vàng)
指交通便利、热繁华、地价高并容易取得较高经济效益的地 段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分